暌索
khuê tác
Hán Việt: khuê tác · Pinyin: kuí suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離散。南朝梁.何遜〈寄江州褚諮議〉詩:「五載同衣裘,一朝異暌索。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离散;分离。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离散;分离。
Eng
- Cihui 暌索 uísuǒ v. <wr.> separated from each other