暌羣 khuê quần Hán Việt: khuê quần Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 羣 (quần)Hán Việtkhuê quầnCấu tạo暌 + 羣 · khuê + quần nghĩa thành phần: khuê + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹离群。Tân Hoa Tự Điển 1.犹离群。