暌載 kuí zài · khuê tái Hán Việt: khuê tái · Pinyin: kuí zài Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 載 (tái)Pinyinkuí zàiHán Việtkhuê táiCấu tạo暌 + 載 · khuê + tái nghĩa thành phần: khuê + tái