暌載 kuí zài · khuê tái Hán Việt: khuê tái · Pinyin: kuí zài Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 載 (tái)Pinyinkuí zàiHán Việtkhuê táiCấu tạo暌 + 載 · khuê + tái nghĩa thành phần: khuê + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《易.睽》"上九睽孤,见豕负涂,载鬼一车"。睽,同"暌"。谓《易.睽》上九"载鬼一车"的爻辞◇用为典故。