暌隔
khuê cách
Hán Việt: khuê cách · Pinyin: kuí gé
Tổng quan
xa cách。暌離。 故鄉山川,十年暌隔。 quê hương Sơn Xuyên, mười năm xa cách.
Nghĩa
Việt
- Cihui xa cách。暌離。 故鄉山川,十年暌隔。 quê hương Sơn Xuyên, mười năm xa cách.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉暌离故乡山川,十年~。
Eng
- CC-CEDICT (literary) separated; parted
- Cihui (literary) separated; parted