暍人

yē rén yết nhân

Hán Việt: yết nhân · Pinyin: yē rén

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因病熱而身體虛脫的人。《淮南子.人間》:「武王蔭暍人於樾下,左擁而右扇之,而天下懷其德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中暑的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中暑的人。