暍疾 yē jí · yết tật Hán Việt: yết tật · Pinyin: yē jí Tổng quan Cấu tạo: 暍 (yết) + 疾 (tật)Pinyinyē jíHán Việtyết tậtCấu tạo暍 + 疾 · yết + tật nghĩa thành phần: yết + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中暑。Tân Hoa Tự Điển 1.指中暑。