暍疾 yē jí·yết tật Hán Việt: yết tật · Pinyin: yē jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指中暑。 Cấu tạo: 暍 (yết) + 疾 (tật)Pinyinyē jíHán Việtyết tậtCấu tạo暍 + 疾 · yết + tật nghĩa thành phần: yết + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指中暑。 Từ liên quan Gần nghĩa暍暍 · 疾之 · 疾书 · 疾呼 · 疾忙 · 疾恶 · 疾患 · 疾惡