暐曄 wěi yè Pinyin: wěi yè Tổng quan Cấu tạo: 暐 + 曄 (diệp)Pinyinwěi yèCấu tạo暐 + 曄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"暐烨"; 光彩夺目貌; 形容文辞瑰丽; 显赫貌;显耀貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暐烨"。 2.光彩夺目貌。 3.形容文辞瑰丽。 4.显赫貌;显耀貌。