暑吏 shǔ lì · thử lại Hán Việt: thử lại · Pinyin: shǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 吏 (lại)Pinyinshǔ lìHán Việtthử lạiCấu tạo暑 + 吏 · thử + lại nghĩa thành phần: thử + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻酷热大暑。吏,指酷吏。Tân Hoa Tự Điển 1.喻酷热大暑。吏,指酷吏。