暑夜 shǔ yè · thử dạ Hán Việt: thử dạ · Pinyin: shǔ yè Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 夜 (dạ)Pinyinshǔ yèHán Việtthử dạCấu tạo暑 + 夜 · thử + dạ nghĩa thành phần: thử + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎夏之夜。Tân Hoa Tự Điển 1.炎夏之夜。