暑天
thử thiên
Hán Việt: thử thiên · Pinyin: shǔ tiān
Tổng quan
ngày nóng (mùa hè) ngày nóng。夏季炎熱的日子。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày nóng (mùa hè) ngày nóng。夏季炎熱的日子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夏天、熱天。唐.羅鄴〈題水簾洞〉詩:「每向暑天來往見,疑將仙子隔房櫳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 夏季炎热的日子;夏天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.夏季炎热的日子;夏天。
Eng
- CC-CEDICT hot (summer) day
- Cihui hot (summer) day