暑歲 shǔ suì · thử tuế Hán Việt: thử tuế · Pinyin: shǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 歲 (tuế)Pinyinshǔ suìHán Việtthử tuếCấu tạo暑 + 歲 · thử + tuế nghĩa thành phần: thử + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎热干旱之年。Tân Hoa Tự Điển 1.炎热干旱之年。EngCihui 暑歲 hǔsuì n. a year of heat and drought