暑晏 shǔ yàn · thử yến Hán Việt: thử yến · Pinyin: shǔ yàn Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 晏 (yến)Pinyinshǔ yànHán Việtthử yếnCấu tạo暑 + 晏 · thử + yến nghĩa thành phần: thử + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏晩。Tân Hoa Tự Điển 1.夏晩。