暑期
thử kì
Hán Việt: thử kì · Pinyin: shǔ qī
Tổng quan
thời gian nghỉ hè
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian nghỉ hè
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暑假期間。如:「暑期輔導」、「暑期進修」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暑假期间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暑假期间。
Eng
- CC-CEDICT summer vacation time
- Cihui summer vacation time