暑期
thử kì
Hán Việt: thử kì · Pinyin: shǔ qī
Tổng quan
KI, CƠ kỳ nghỉ hè; ba tháng hè. lớp huấn luyện trong dịp hè
1.暑假期间。
暑假期間。如:「暑期輔導」、「暑期進修」。
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian nghỉ hè
- Tần suất từ thử ky/thử kì/thử kỳ: kỳ nghỉ hè/ba tháng hè; thời gian nghỉ hè; KI, CƠ kỳ nghỉ hè; ba tháng hè. lớp huấn luyện trong dịp hè.; ba tháng hè
- Biên soạn 暑期 hǔqī* n. summer vacation time; summer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暑假期間。如:「暑期輔導」、「暑期進修」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.暑假期间。
Eng
- Cihui summer vacation time
- Tần suất từ 暑期 hǔqī* n. summer vacation time; summer , Tā ¹xiǎng zài zhège ∼ lǐ qù dǎgōng. He's thinking about doing some temporary work during the summer vacation