暑氣

shǔ qì thử khí

Hán Việt: thử khí · Pinyin: shǔ qì

Tổng quan

nhiệt (mùa hè)

Cấu tạo: (thử) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt (mùa hè)
  • Cihui thử khí thử khí ☆Hơi nắng bốc lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛夏的熱氣。唐.吳融〈涼思〉詩:「松間小檻接波平,月澹煙沉暑氣清。」《三國演義》第八九回:「只可就山陰洞中,退避不出。蜀兵受不過暑氣,自然退矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛夏时的热气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛夏时的热气。

Eng

  • CC-CEDICT (summer) heat
  • Cihui (summer) heat

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寒气