暑溼

shǔ shī thử thấp

Hán Việt: thử thấp · Pinyin: shǔ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暑湿"; 炎热潮湿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暑湿"。 2.炎热潮湿。

Eng

  • Cihui 暑濕 hǔshī n. summer heat and dampness