暑溼 shǔ shī · thử thấp Hán Việt: thử thấp · Pinyin: shǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 溼 (thấp)Pinyinshǔ shīHán Việtthử thấpCấu tạo暑 + 溼 · thử + thấp nghĩa thành phần: thử + thấp Nghĩa EngCihui 暑濕 hǔshī n. summer heat and dampness