暑湿 thử thấp Hán Việt: thử thấp Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 湿 (thấp)Hán Việtthử thấpCấu tạo暑 + 湿 · thử + thấp nghĩa thành phần: thử + thấp