暑热

shǔ rèthử nhiệt

Hán Việt: thử nhiệt · Pinyin: shǔ rè

Tổng quan

nắng nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛夏时期的炎热。 2.中医指外感暑邪的一种热症。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

盛夏的熱天。漢.鼂錯〈論貴粟疏〉:「春不得避風塵,夏不得避暑熱。」《大宋宣和遺事.利集》:「今大暑熱,稍稍食飽,恐生它疾。」

Cấu tạo: 暑 (thử) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời tiết nóng (mùa hè)
  • Tần suất từ nắng nóng
  • Biên soạn 暑熱 hǔrè n. hot summer weather

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛夏的熱天。漢.鼂錯〈論貴粟疏〉:「春不得避風塵,夏不得避暑熱。」《大宋宣和遺事.利集》:「今大暑熱,稍稍食飽,恐生它疾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛夏时期的炎热。 2.中医指外感暑邪的一种热症。
  • Kaggle Zh-Vi hotness

Eng

  • JMdict heat of summer
  • Cihui hot (summer) weather
  • Tần suất từ 暑熱 hǔrè n. hot summer weather

Đức

  • Handedict heißes hochsommerliches Wetter (S, Met)

ja

  • JMdict 暑熱(しょねつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

暑热地 · 暑促 · 暑假 · 暑天 · 暑期 · 暑气 · 暑氣 · 暑温