暑𫄨 shǔ chī · thử hi Hán Việt: thử hi · Pinyin: shǔ chī Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 𫄨 (hi)Pinyinshǔ chīHán Việtthử hiCấu tạo暑 + 𫄨 · thử + hi nghĩa thành phần: thử + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暑天穿的细葛布衣。Tân Hoa Tự Điển 1.暑天穿的细葛布衣。