暑魃 shǔ bá · thử bạt Hán Việt: thử bạt · Pinyin: shǔ bá Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 魃 (bạt)Pinyinshǔ báHán Việtthử bạtCấu tạo暑 + 魃 · thử + bạt nghĩa thành phần: thử + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即旱魃。传说中引起旱灾的怪物。Tân Hoa Tự Điển 1.即旱魃。传说中引起旱灾的怪物。