暑𫄨 shǔ chī · thử hi Hán Việt: thử hi · Pinyin: shǔ chī Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 𫄨 (hi)Pinyinshǔ chīHán Việtthử hiCấu tạo暑 + 𫄨 · thử + hi nghĩa thành phần: thử + hi