暖乎乎 nuǎn hū hū · noãn hồ hồ Hán Việt: noãn hồ hồ · Pinyin: nuǎn hū hū Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Pinyinnuǎn hū hūHán Việtnoãn hồ hồCấu tạo暖 + 乎 + 乎 · noãn + hồ + hồ nghĩa thành phần: noãn + hồ + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容暖和丨;听了老师这番话,孩子们心里~的。也作暖呼呼。