暖兜 nuǎn dōu · noãn đâu Hán Việt: noãn đâu · Pinyin: nuǎn dōu Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 兜 (đâu)Pinyinnuǎn dōuHán Việtnoãn đâuCấu tạo暖 + 兜 · noãn + đâu nghĩa thành phần: noãn + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形似头盔的防风保暖的帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.形似头盔的防风保暖的帽子。