暖化

nuǎn huànoãn hóa

Hán Việt: noãn hóa · Pinyin: nuǎn huà

Tổng quan

sự ấm lên

Cấu tạo: 暖 (noãn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấm lên
  • Biên soạn 暖化 uǎnhuà v. 1. warm up 2. restore/renew democracy/friendship/love/confidence/etc

Eng

  • Cihui warming

Đức

  • Handedict aufwärmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒