暖化 nuǎn huà · noãn hóa Hán Việt: noãn hóa · Pinyin: nuǎn huà Tổng quan sự ấm lên Cấu tạo: 暖 (noãn) + 化 (hóa)Pinyinnuǎn huàHán Việtnoãn hóaCấu tạo暖 + 化 · noãn + hóa nghĩa thành phần: noãn + hóa Nghĩa ViệtCihui sự ấm lênEngCC-CEDICT warmingCihui warming