暖匣 nuǎn xiá · noãn hạp Hán Việt: noãn hạp · Pinyin: nuǎn xiá Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 匣 (hạp)Pinyinnuǎn xiáHán Việtnoãn hạpCấu tạo暖 + 匣 · noãn + hạp nghĩa thành phần: noãn + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代狱具。有保暖性的禁锢装置。用于冬天。Tân Hoa Tự Điển 1.古代狱具。有保暖性的禁锢装置。用于冬天。