暖場

nuǎn chǎng noãn tràng

Hán Việt: noãn tràng · Pinyin: nuǎn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在活动正式开始前为现场烘托气氛:~演出丨为慈善活动提前~;泛指捧场:有十几位名人前来~。