暖堂 nuǎn táng · noãn đường Hán Việt: noãn đường · Pinyin: nuǎn táng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 堂 (đường)Pinyinnuǎn tángHán Việtnoãn đườngCấu tạo暖 + 堂 · noãn + đường nghĩa thành phần: noãn + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓设炉取暖的房子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓设炉取暖的房子。