暖場 nuǎn chǎng · noãn tràng Hán Việt: noãn tràng · Pinyin: nuǎn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 場 (tràng)Pinyinnuǎn chǎngHán Việtnoãn tràngCấu tạo暖 + 場 · noãn + tràng nghĩa thành phần: noãn + tràng