暖姝 noãn xu Hán Việt: noãn xu Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 姝 (xu)Hán Việtnoãn xuCấu tạo暖 + 姝 · noãn + xu nghĩa thành phần: noãn + xu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柔順的樣子。《莊子.徐无鬼》:「所謂暖姝者,學一先生之言,則暖暖姝姝,而私自說也。」