暖寒

nuǎn hán noãn hàn

Hán Việt: noãn hàn · Pinyin: nuǎn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冬日饮酒暖身驱寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冬日饮酒暖身驱寒。