暖塵

nuǎn chén noãn trần

Hán Việt: noãn trần · Pinyin: nuǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松软的尘土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松软的尘土。