暖簾

nuǎn lián noãn liêm

Hán Việt: noãn liêm · Pinyin: nuǎn lián

Tổng quan

rèm cửa độn bông: rèm bông che cửa mùa đông

Cấu tạo: (noãn) + (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèm cửa độn bông: rèm bông che cửa mùa đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天御寒的门帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬天御寒的门帘。

Eng

  • Cihui 暖簾 uǎnlián n. quilted door curtain