暖帘
noãn liêm
Hán Việt: noãn liêm · Pinyin: nuǎn lián
Tổng quan
rèm bông che cửa mùa đông
1.冬天御寒的门帘。
可禦寒的布簾、棉簾。《儒林外史》第一○回:「只見一個頭髮齊眉的童子,在几上捧了一個古銅香爐出去,隨即兩個管家進來放下暖簾,就出去了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui rèm cửa độn bông: rèm bông che cửa mùa đông
- Tần suất từ rèm bông che cửa mùa đông
- Biên soạn 暖簾 uǎnlián n. quilted door curtain
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.冬天御寒的门帘。
Eng
- Cihui 暖簾 uǎnlián n. quilted door curtain
- Tần suất từ 暖簾 uǎnlián n. quilted door curtain
Đức
- Handedict wattierter Türvorhang aus Baumwolle