暖座

nuǎn zuò noãn tọa

Hán Việt: noãn tọa · Pinyin: nuǎn zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暖坐"; 指坐垫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暖坐"。 2.指坐垫。