暖律 nuǎn lǜ · noãn luật Hán Việt: noãn luật · Pinyin: nuǎn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 律 (luật)Pinyinnuǎn lǜHán Việtnoãn luậtCấu tạo暖 + 律 · noãn + luật nghĩa thành phần: noãn + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以时令合乐律,温暖的节候称"暖律"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以时令合乐律,温暖的节候称"暖律"。