暖心

nuǎn xīn noãn tâm

Hán Việt: noãn tâm · Pinyin: nuǎn xīn

Tổng quan

ấm lòng

Cấu tạo: (noãn) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温暖人心:~的话语丨便民措施特别~。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) heartwarming; touching; comforting and emotionally uplifting
  • Cihui (coll.) heartwarming; touching; comforting and emotionally uplifting