暖手 noãn thủ Hán Việt: noãn thủ Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 手 (thủ)Hán Việtnoãn thủCấu tạo暖 + 手 · noãn + thủ nghĩa thành phần: noãn + thủ Nghĩa EngCihui 暖手 uǎnshǒu* v.o. warm one's hands