暖景

nuǎn jǐng noãn cảnh

Hán Việt: noãn cảnh · Pinyin: nuǎn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春暖时的景色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春暖时的景色。