暖桌 nuǎn zhuō · noãn trác Hán Việt: noãn trác · Pinyin: nuǎn zhuō Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 桌 (trác)Pinyinnuǎn zhuōHán Việtnoãn trácCấu tạo暖 + 桌 · noãn + trác nghĩa thành phần: noãn + trác