暖池 nuǎn chí · noãn trì Hán Việt: noãn trì · Pinyin: nuǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 池 (trì)Pinyinnuǎn chíHán Việtnoãn trìCấu tạo暖 + 池 · noãn + trì nghĩa thành phần: noãn + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指温泉池。Tân Hoa Tự Điển 1.指温泉池。