暖洞 noãn đỗng Hán Việt: noãn đỗng Tổng quan noãn động (雜名)暖寮之異名。☸ Cấu tạo: 暖 (noãn) + 洞 (đỗng)Hán Việtnoãn đỗngCấu tạo暖 + 洞 · noãn + đỗng nghĩa thành phần: noãn + đỗng Nghĩa ViệtCihui noãn động (雜名)暖寮之異名。☸