暖溶溶

nuǎn róng róng noãn dong dong

Hán Việt: noãn dong dong · Pinyin: nuǎn róng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (dong) + (dong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暖和的樣子。元.喬吉《揚州夢》第二折:「暖溶溶脂粉隊,香馥馥綺羅叢。」也作「暖烘烘」、「暖融融」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"暖融融"。