暖煦 nuǎn xù · noãn hú Hán Việt: noãn hú · Pinyin: nuǎn xù Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 煦 (hú)Pinyinnuǎn xùHán Việtnoãn húCấu tạo暖 + 煦 · noãn + hú nghĩa thành phần: noãn + hú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温暖。Tân Hoa Tự Điển 1.温暖。