暖牀器 noãn sàng khí Hán Việt: noãn sàng khí Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 牀 (sàng) + 器 (khí)Hán Việtnoãn sàng khíCấu tạo暖 + 牀 + 器 · noãn + sàng + khí nghĩa thành phần: noãn + sàng + khí Nghĩa EngCihui 暖床器 uǎnchuángqì n. warming pan M:¹jià/¹tái