暖瓶
noãn bình
Hán Việt: noãn bình · Pinyin: nuǎn píng
Tổng quan
bình giữ nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui bình giữ nhiệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即暖水瓶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即暖水瓶。
Eng
- CC-CEDICT thermos
- Cihui thermos
Hán Việt: noãn bình · Pinyin: nuǎn píng
bình giữ nhiệt