暖男

nuǎn nán noãn nam

Hán Việt: noãn nam · Pinyin: nuǎn nán

Tổng quan

một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ

Cấu tạo: (noãn) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细心体贴,让人感到温暖的男子。

Eng

  • CC-CEDICT a man who is family-oriented, considerate and protective
  • Cihui a man who is family-oriented, considerate and protective