暖碧 nuǎn bì · noãn bích Hán Việt: noãn bích · Pinyin: nuǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 碧 (bích)Pinyinnuǎn bìHán Việtnoãn bíchCấu tạo暖 + 碧 · noãn + bích nghĩa thành phần: noãn + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓春水或草木碧绿而给人以温暖的感觉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓春水或草木碧绿而给人以温暖的感觉。