暖種 noãn chủng Hán Việt: noãn chủng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 種 (chủng)Hán Việtnoãn chủngCấu tạo暖 + 種 · noãn + chủng nghĩa thành phần: noãn + chủng Nghĩa EngCihui 暖種 uǎnzhǒng n. warming parent cocoons