暖翠
noãn thúy
Hán Việt: noãn thúy · Pinyin: nuǎn cuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春天晴朗的山色。元.吳景奎〈和韻春日〉詩二首之一:「江上數峰浮暖翠,日邊繁杏倚春紅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晴朗时青翠的山色峰流暖翠|江上数峰浮暖翠。
Eng
- Cihui 暖翠 uǎncuì n. verdant hills in the warm spring