暖肚 noãn đỗ Hán Việt: noãn đỗ Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 肚 (đỗ)Hán Việtnoãn đỗCấu tạo暖 + 肚 · noãn + đỗ nghĩa thành phần: noãn + đỗ Nghĩa EngCihui 暖肚 uǎndù v.o. warm the stomach ◆n. <topo.> undergarment stomacher for warmth